data stream
US/ˈdeɪ.tə ˈstrim/
giọng máy của trình duyệt
data stream nghĩa là dòng dữ liệu.
Nghĩa của data stream
Danh từ
- Tech Dòng dữ liệu.
Dạng từ của data stream
| Số nhiều | data streams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với data stream
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
data stream nghĩa là gì?
data stream (danh từ) nghĩa là dòng dữ liệu.
data stream phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data stream: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈstrim/.