data structure
US/ˈdeɪ.tə ˈstrək.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
data structure nghĩa là cấu trúc dữ liệu.
Nghĩa của data structure
Danh từ
- Tech Cấu trúc dữ liệu.
Dạng từ của data structure
| Số nhiều | data structures |
Câu hỏi thường gặp
data structure nghĩa là gì?
data structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc dữ liệu.
data structure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data structure: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈstrək.tʃɜː/.