data worksheet
giọng máy của trình duyệt
data worksheet nghĩa là Bảng kế toán dữ liệu.
Nghĩa của data worksheet
Danh từ
- Tech Bảng kế toán dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data worksheet nghĩa là gì?
data worksheet (danh từ) nghĩa là Bảng kế toán dữ liệu.