TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

database inquiry

US/ˈdeɪ.tə.ˌbeɪs ɪn.ˈkwɑɪ.ər.i/ giọng máy của trình duyệt

database inquiry nghĩa là Tra cứu kho dữ liệu.

Nghĩa của database inquiry

Danh từ

  1. Tech Tra cứu kho dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

database inquiry nghĩa là gì?

database inquiry (danh từ) nghĩa là Tra cứu kho dữ liệu.

database inquiry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của database inquiry: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə.ˌbeɪs ɪn.ˈkwɑɪ.ər.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.