database system
US/ˈdeɪ.tə.ˌbeɪs ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
database system nghĩa là Hệ thống kho dữ liệu.
Nghĩa của database system
Danh từ
- Tech Hệ thống kho dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
database system nghĩa là gì?
database system (danh từ) nghĩa là Hệ thống kho dữ liệu.
database system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của database system: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə.ˌbeɪs ˈsɪs.təm/.