TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

datable

US/ˈdeɪ.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

datable nghĩa là Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.

Nghĩa của datable

Tính từ

  1. Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.

Câu hỏi thường gặp

datable nghĩa là gì?

datable (tính từ) nghĩa là Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.

datable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datable: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.