TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

datedly

US/ˈdeɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

datedly nghĩa là Xem dated.

Nghĩa của datedly

Phó từ

  1. Xem dated

Dạng từ của datedly

So sánh hơnmore datedly
So sánh nhấtmost datedly

Câu hỏi thường gặp

datedly nghĩa là gì?

datedly (phó từ) nghĩa là Xem dated.

datedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datedly: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.