datedly
US/ˈdeɪ.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
datedly nghĩa là Xem dated.
Nghĩa của datedly
Phó từ
- Xem dated
Dạng từ của datedly
| So sánh hơn | more datedly |
| So sánh nhất | most datedly |
Câu hỏi thường gặp
datedly nghĩa là gì?
datedly (phó từ) nghĩa là Xem dated.
datedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của datedly: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.təd.li/.