TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dated

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdeɪtɪd/ US/ˈdeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

dated nghĩa là đề nghị, lỗi thời, cũ kỹ.

Nghĩa của dated

Tính từ

  1. Đề nghị.
    • dated April 5thđề ngày mồng 5 tháng 4
  2. Lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời.

Dạng từ của dated

So sánh hơnmore dated
So sánh nhấtmost dated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dated

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dated

Cụm từ, thành ngữ với dated

  • dated securities — Chứng khoán ghi ngày hoàn trả.

Câu ví dụ với dated

  • I dated Tom's brother before I started dating him. Trước khi hẹn hò với Tom tôi đã hẹn hò với anh trai của anh ấy.
  • I dated a girl in high school who spoke French. Tôi đã hẹn hò với một cô gái học cấp ba nói tiếng Pháp.
  • What was the name of the guy you dated before Tom? Tên của gã mà cậu đã hẹn họ trước khi gặp Tom là gì vậy nhỉ?
  • Tom has never dated a girl whose name ends with an "s." Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dated nghĩa là gì?

dated (tính từ) nghĩa là đề nghị, lỗi thời, cũ kỹ.

dated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dated: giọng Anh (UK) /ˈdeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.