TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

datestamp

giọng máy của trình duyệt

datestamp nghĩa là dấu đóng ngày tháng.

Nghĩa của datestamp

Danh từ

  1. Dấu đóng ngày tháng.

Dạng từ của datestamp

Số nhiềudatestamps
Ngôi thứ ba số ítdatestamps
Hiện tại phân từ (-ing)datestamping
Quá khứ phân từdatestamped
Quá khứdatestamped

Câu hỏi thường gặp

datestamp nghĩa là gì?

datestamp (danh từ) nghĩa là dấu đóng ngày tháng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.