datestamp
giọng máy của trình duyệt
datestamp nghĩa là dấu đóng ngày tháng.
Nghĩa của datestamp
Danh từ
- Dấu đóng ngày tháng.
Dạng từ của datestamp
| Số nhiều | datestamps |
| Ngôi thứ ba số ít | datestamps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | datestamping |
| Quá khứ phân từ | datestamped |
| Quá khứ | datestamped |
Câu hỏi thường gặp
datestamp nghĩa là gì?
datestamp (danh từ) nghĩa là dấu đóng ngày tháng.