dative
UK/ˈdeɪtɪv/
US/ˈdeɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
dative nghĩa là vị cách, tặng cách, dữ cách.
Nghĩa của dative
Tính từ
- ngôn ngữ học (Thuộc) vị cách, tặng cách.
Danh từ
- ngôn ngữ học Vị cách, tặng cách.
Dạng từ của dative
| Số nhiều | datives |
Họ từ của dative
Cụm từ, thành ngữ với dative
- dative case — Tặng cách, dữ cách.
Câu hỏi thường gặp
dative nghĩa là gì?
dative (tính từ, danh từ) nghĩa là vị cách, tặng cách, dữ cách.
dative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dative: giọng Anh (UK) /ˈdeɪtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪtɪv/.