TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dative

UK/ˈdeɪtɪv/ US/ˈdeɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

dative nghĩa là vị cách, tặng cách, dữ cách.

Nghĩa của dative

Tính từ

  1. ngôn ngữ học (Thuộc) vị cách, tặng cách.

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Vị cách, tặng cách.

Dạng từ của dative

Số nhiềudatives

Họ từ của dative

Cụm từ, thành ngữ với dative

  • dative case — Tặng cách, dữ cách.

Câu hỏi thường gặp

dative nghĩa là gì?

dative (tính từ, danh từ) nghĩa là vị cách, tặng cách, dữ cách.

dative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dative: giọng Anh (UK) /ˈdeɪtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.