TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daubster

giọng máy của trình duyệt

daubster nghĩa là người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem.

Nghĩa của daubster

Danh từ

  1. Người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ sĩ tồi.

Dạng từ của daubster

Số nhiềudaubsters

Câu hỏi thường gặp

daubster nghĩa là gì?

daubster (danh từ) nghĩa là người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.