daughter
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɔːtə/
US/ˈdɔ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
daughter nghĩa là con gái.
Nghĩa của daughter
Danh từ
- Con gái.
Dạng từ của daughter
| Số nhiều | daughters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daughter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của daughter
Cụm từ, thành ngữ với daughter
- daughter board — Bảng con.
Câu ví dụ với daughter
- "Why?" asked the daughter, a trifle irritated. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
- He married his daughter to a lawyer. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.
- She gave birth to a daughter yesterday. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
- I dedicate this book to my daughter. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.
- Dan took Linda and her daughter home. Dan đưa Linda và con gái của cô ấy về nhà.
- I wanted to name my daughter Mary. Tôi đã muốn đặt tên con gái là Mary.
- She worried a lot about her daughter. Cô ấy rất lo cho con gái cô.
- The doctor gave my daughter a prescription. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
daughter nghĩa là gì?
daughter (danh từ) nghĩa là con gái.
daughter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daughter: giọng Anh (UK) /ˈdɔːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔ.tɚ/.