dawdlingly
giọng máy của trình duyệt
dawdlingly nghĩa là Xem dawdle.
Nghĩa của dawdlingly
Phó từ
- Xem dawdle
Dạng từ của dawdlingly
| So sánh hơn | more dawdlingly |
| So sánh nhất | most dawdlingly |
Câu hỏi thường gặp
dawdlingly nghĩa là gì?
dawdlingly (phó từ) nghĩa là Xem dawdle.