dawn
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɔːn/
US/dɔn/
giọng máy của trình duyệt
dawn nghĩa là bình minh, rạng đông, buổi đầu, sự hé rạng.
Nghĩa của dawn
Danh từ
- Bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ.
- from dawn till darktừ lúc sáng tinh mơ cho đến lúc tối trời
- Nghĩa bóng Buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...).
- at the dawn of loveở buổi ban đầu của tình yêu
- the dawn of civilizationbuổi đầu của thời đại văn minh
- the dawn of brighter daystia sáng đầu tiên của cuộc sông tốt đẹp hơn
Nội động từ
- Bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở.
- the morning was just dawningtrời vừa tảng sáng
- a smile dawning on her lipsnụ cười hé mở trên môi cô ta
- Bắt đầu hiện ra trong trí, loé ra trong trí.
- it has just dawned on (upon) metôi chợt nhận ra; một ý nghĩ loé ra trong trí óc tôi
- Trở nên rõ ràng.
- the truth at last dawned upon himcuối cùng sự thật đã trở nên rõ ràng đối với anh ta
Dạng từ của dawn
| Ngôi thứ ba số ít | dawns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dawning |
| Quá khứ phân từ | dawned |
| Quá khứ | dawned |
| Số nhiều | dawns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dawn
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dawn
Câu hỏi thường gặp
dawn nghĩa là gì?
dawn (danh từ, nội động từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, buổi đầu, sự hé rạng.
dawn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dawn: giọng Anh (UK) /dɔːn/, giọng Mỹ (US) /dɔn/.