dawning
UK/ˈdɔːnɪŋ/
US/ˈdɔːnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
dawning nghĩa là bình minh, rạng đông, buổi đầu, buổi ban đầu.
Nghĩa của dawning
Danh từ
- Bình minh, rạng đông.
- Nghĩa bóng Buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai.
- the first dawningsbuổi đầu
- Phương đông.
Dạng từ của dawning
| Số nhiều | dawnings |
Câu hỏi thường gặp
dawning nghĩa là gì?
dawning (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông, buổi đầu, buổi ban đầu.
dawning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dawning: giọng Anh (UK) /ˈdɔːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔːnɪŋ/.