TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

day-fly

US/ˈdeɪ.ˈflɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

day-fly nghĩa là con phù du.

Nghĩa của day-fly

Danh từ

  1. Động vật học Con phù du.

Câu hỏi thường gặp

day-fly nghĩa là gì?

day-fly (danh từ) nghĩa là con phù du.

day-fly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của day-fly: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.ˈflɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.