day shift
giọng máy của trình duyệt
day shift nghĩa là ca ngày.
Nghĩa của day shift
Danh từ
- Ca ngày (trong nhà máy).
Dạng từ của day shift
| Số nhiều | day shifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với day shift
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
day shift nghĩa là gì?
day shift (danh từ) nghĩa là ca ngày.