TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

day shift

giọng máy của trình duyệt

day shift nghĩa là ca ngày.

Nghĩa của day shift

Danh từ

  1. Ca ngày (trong nhà máy).

Dạng từ của day shift

Số nhiềuday shifts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với day shift

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

day shift nghĩa là gì?

day shift (danh từ) nghĩa là ca ngày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.