graveyard shift
giọng máy của trình duyệt
graveyard shift nghĩa là kíp làm đêm, ca ba.
Nghĩa của graveyard shift
Danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Kíp làm đêm, ca ba.
Dạng từ của graveyard shift
| Số nhiều | graveyard shifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graveyard shift
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
graveyard shift nghĩa là gì?
graveyard shift (danh từ) nghĩa là kíp làm đêm, ca ba.