TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graveyard shift

giọng máy của trình duyệt

graveyard shift nghĩa là kíp làm đêm, ca ba.

Nghĩa của graveyard shift

Danh từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Kíp làm đêm, ca ba.

Dạng từ của graveyard shift

Số nhiềugraveyard shifts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graveyard shift

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

graveyard shift nghĩa là gì?

graveyard shift (danh từ) nghĩa là kíp làm đêm, ca ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.