TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

day-time

US/ˈdeɪ.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

day-time nghĩa là ban ngày.

Nghĩa của day-time

Danh từ

  1. Ban ngày.
    • in the day-timeban ngày

Câu hỏi thường gặp

day-time nghĩa là gì?

day-time (danh từ) nghĩa là ban ngày.

day-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của day-time: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.