TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deaconship

giọng máy của trình duyệt

deaconship nghĩa là chức trợ tế.

Nghĩa của deaconship

Danh từ

  1. Tôn giáo Chức trợ tế.

Dạng từ của deaconship

Số nhiềudeaconships

Câu hỏi thường gặp

deaconship nghĩa là gì?

deaconship (danh từ) nghĩa là chức trợ tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.