deaconship
giọng máy của trình duyệt
deaconship nghĩa là chức trợ tế.
Nghĩa của deaconship
Danh từ
- Tôn giáo Chức trợ tế.
Dạng từ của deaconship
| Số nhiều | deaconships |
Câu hỏi thường gặp
deaconship nghĩa là gì?
deaconship (danh từ) nghĩa là chức trợ tế.