deactivation
UK/ˌdiːæktɪˈveɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
deactivation nghĩa là Việc làm mất tác dụng (hoá học).
Nghĩa của deactivation
Danh từ
- Việc làm mất tác dụng (hoá học).
Dạng từ của deactivation
| Số nhiều | deactivations |
Câu hỏi thường gặp
deactivation nghĩa là gì?
deactivation (danh từ) nghĩa là Việc làm mất tác dụng (hoá học).
deactivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deactivation: giọng Anh (UK) /ˌdiːæktɪˈveɪʃən/.