TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dead language

giọng máy của trình duyệt

dead language nghĩa là tử ngữ.

Nghĩa của dead language

Danh từ

  1. Tử ngữ.

Dạng từ của dead language

Số nhiềudead languages

Câu hỏi thường gặp

dead language nghĩa là gì?

dead language (danh từ) nghĩa là tử ngữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.