deaden
UK/ˈdɛdən/
US/ˈdɛdən/
giọng máy của trình duyệt
deaden nghĩa là làm giảm, làm dịu, làm mờ, làm xỉn.
Nghĩa của deaden
Ngoại động từ
- Làm giảm, làm dịu, làm nhẹ.
- to deaden a blowlàm nhẹ một cú đánh; đỡ đòn
- to deaden one's painlàm giảm sự đau đớn
- to deaden the noiselàm giảm bớt tiếng ồn ào
- Làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...).
- Làm hả hơi (rượu...).
- + to Làm u mê; làm cho không có cảm giác gì đối với.
Nội động từ
- Giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động).
- Hả hơi (rượu).
- U mê đi (giác quan).
Dạng từ của deaden
| Ngôi thứ ba số ít | deadens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deadening |
| Quá khứ phân từ | deadened |
| Quá khứ | deadened |
Họ từ của deaden
Câu hỏi thường gặp
deaden nghĩa là gì?
deaden (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm giảm, làm dịu, làm mờ, làm xỉn.
deaden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deaden: giọng Anh (UK) /ˈdɛdən/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdən/.