TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deaden

UK/ˈdɛdən/ US/ˈdɛdən/ giọng máy của trình duyệt

deaden nghĩa là làm giảm, làm dịu, làm mờ, làm xỉn.

Nghĩa của deaden

Ngoại động từ

  1. Làm giảm, làm dịu, làm nhẹ.
    • to deaden a blowlàm nhẹ một cú đánh; đỡ đòn
    • to deaden one's painlàm giảm sự đau đớn
    • to deaden the noiselàm giảm bớt tiếng ồn ào
  2. Làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...).
  3. Làm hả hơi (rượu...).
  4. + to Làm u mê; làm cho không có cảm giác gì đối với.

Nội động từ

  1. Giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động).
  2. Hả hơi (rượu).
  3. U mê đi (giác quan).

Dạng từ của deaden

Ngôi thứ ba số ítdeadens
Hiện tại phân từ (-ing)deadening
Quá khứ phân từdeadened
Quá khứdeadened

Họ từ của deaden

Câu hỏi thường gặp

deaden nghĩa là gì?

deaden (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm giảm, làm dịu, làm mờ, làm xỉn.

deaden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deaden: giọng Anh (UK) /ˈdɛdən/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.