TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deadlight

US/ˈdɛd.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

deadlight nghĩa là cửa sổ giả.

Nghĩa của deadlight

Danh từ

  1. Cửa sổ giả.
  2. Hàng hải Cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng).

Dạng từ của deadlight

Số nhiềudeadlights

Câu hỏi thường gặp

deadlight nghĩa là gì?

deadlight (danh từ) nghĩa là cửa sổ giả.

deadlight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deadlight: giọng Mỹ (US) /ˈdɛd.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.