deadlight
US/ˈdɛd.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
deadlight nghĩa là cửa sổ giả.
Nghĩa của deadlight
Danh từ
- Cửa sổ giả.
- Hàng hải Cửa sập ở lỗ thành tàu (để che ánh sáng).
Dạng từ của deadlight
| Số nhiều | deadlights |
Câu hỏi thường gặp
deadlight nghĩa là gì?
deadlight (danh từ) nghĩa là cửa sổ giả.
deadlight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deadlight: giọng Mỹ (US) /ˈdɛd.ˌlɑɪt/.