deafly
UK/ˈdɛfli/
US/ˈdɛfli/
giọng máy của trình duyệt
deafly nghĩa là Xem deaf.
Nghĩa của deafly
Phó từ
- Xem deaf
Dạng từ của deafly
| So sánh hơn | more deafly |
| So sánh nhất | most deafly |
Câu hỏi thường gặp
deafly nghĩa là gì?
deafly (phó từ) nghĩa là Xem deaf.
deafly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deafly: giọng Anh (UK) /ˈdɛfli/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛfli/.