TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deafness

UK/ˈdɛfnəs/ giọng máy của trình duyệt

deafness nghĩa là tật điếc.

Nghĩa của deafness

Danh từ

  1. Tật điếc.

Dạng từ của deafness

Số nhiềudeafnesses

Họ từ của deafness

Câu hỏi thường gặp

deafness nghĩa là gì?

deafness (danh từ) nghĩa là tật điếc.

deafness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deafness: giọng Anh (UK) /ˈdɛfnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.