deallocation
UK/diːæləˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
deallocation nghĩa là giải cấp phát, giải phóng.
Nghĩa của deallocation
Danh từ
- Tech Giải cấp phát, giải phóng.
Dạng từ của deallocation
| Số nhiều | deallocations |
Câu hỏi thường gặp
deallocation nghĩa là gì?
deallocation (danh từ) nghĩa là giải cấp phát, giải phóng.
deallocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deallocation: giọng Anh (UK) /diːæləˈkeɪʃən/.