TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deallocation

UK/diːæləˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

deallocation nghĩa là giải cấp phát, giải phóng.

Nghĩa của deallocation

Danh từ

  1. Tech Giải cấp phát, giải phóng.

Dạng từ của deallocation

Số nhiềudeallocations

Câu hỏi thường gặp

deallocation nghĩa là gì?

deallocation (danh từ) nghĩa là giải cấp phát, giải phóng.

deallocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deallocation: giọng Anh (UK) /diːæləˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.