death-cup
US/ˈdɛθ.ˈkəp/
giọng máy của trình duyệt
death-cup nghĩa là nấm amanit.
Nghĩa của death-cup
Danh từ
- Nấm amanit.
Dạng từ của death-cup
| Số nhiều | death cups |
Câu hỏi thường gặp
death-cup nghĩa là gì?
death-cup (danh từ) nghĩa là nấm amanit.
death-cup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của death-cup: giọng Mỹ (US) /ˈdɛθ.ˈkəp/.