TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

death-cup

US/ˈdɛθ.ˈkəp/ giọng máy của trình duyệt

death-cup nghĩa là nấm amanit.

Nghĩa của death-cup

Danh từ

  1. Nấm amanit.

Dạng từ của death-cup

Số nhiềudeath cups

Câu hỏi thường gặp

death-cup nghĩa là gì?

death-cup (danh từ) nghĩa là nấm amanit.

death-cup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của death-cup: giọng Mỹ (US) /ˈdɛθ.ˈkəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.