death-rattle
US/ˈdɛθ.ˈræ.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
death-rattle nghĩa là tiếng nấc hấp hối.
Nghĩa của death-rattle
Danh từ
- Tiếng nấc hấp hối.
Dạng từ của death-rattle
| Số nhiều | death rattles |
Câu hỏi thường gặp
death-rattle nghĩa là gì?
death-rattle (danh từ) nghĩa là tiếng nấc hấp hối.
death-rattle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của death-rattle: giọng Mỹ (US) /ˈdɛθ.ˈræ.tᵊl/.