deathday
giọng máy của trình duyệt
deathday nghĩa là ngày giỗ.
Nghĩa của deathday
Danh từ
- Ngày giỗ.
Dạng từ của deathday
| Số nhiều | deathdays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deathday
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
deathday nghĩa là gì?
deathday (danh từ) nghĩa là ngày giỗ.