TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deathday

giọng máy của trình duyệt

deathday nghĩa là ngày giỗ.

Nghĩa của deathday

Danh từ

  1. Ngày giỗ.

Dạng từ của deathday

Số nhiềudeathdays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deathday

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

deathday nghĩa là gì?

deathday (danh từ) nghĩa là ngày giỗ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.