birthday
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɜːθ.deɪ/
US/ˈbɝθˌdeɪ/
giọng máy của trình duyệt
birthday nghĩa là ngày sinh, lễ sinh nhật, sinh nhật.
Nghĩa của birthday
Danh từ
- Ngày sinh; lễ sinh nhật.
- birthday presentquà tặng vào dịp ngày sinh
Dạng từ của birthday
| Số nhiều | birthdays |
| Ngôi thứ ba số ít | birthdays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | birthdaying |
| Quá khứ phân từ | birthdayed |
| Quá khứ | birthdayed |
Họ từ của birthday
Cụm từ, thành ngữ với birthday
- birthday suit — (Đùa cợt) Da (người).
- birthday cake — Bánh sinh nhật.
- birthday card — Thiệp sinh nhật, thiệp chúc mừng sinh nhật.
- birthday girl — Người phụ nữ hay cô gái tổ chức sinh nhật cho mình.
- birthday party — Tiệc sinh nhật.
Câu ví dụ với birthday
- My aunt sent me a birthday present. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
- Mom baked a cake for my birthday. Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi.
- The children are celebrating the boy's birthday. Bọn trẻ đang ăn mừng sinh nhật của cậu bé.
- Have you ever forgotten your wife's birthday? Bạn đã bao giờ quên sinh nhật vợ mình chưa?
- I had a party for my birthday. Tôi đã có một bữa tiệc cho ngày sinh nhật của mình.
- I didn't know it was your birthday. Tôi không biết hôm đó là sinh nhật cậu.
- We all celebrated for our friend's birthday. Chúng tôi đều chúc mừng sinh nhật bạn của chúng tôi.
- Perhaps she doesn't remember my birthday. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
birthday nghĩa là gì?
birthday (danh từ) nghĩa là ngày sinh, lễ sinh nhật, sinh nhật.
birthday phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của birthday: giọng Anh (UK) /ˈbɜːθ.deɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝθˌdeɪ/.