debar
UK/dɪˈbɑː(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
debar nghĩa là ngăn cản, ngăn cấm, tước.
Nghĩa của debar
Ngoại động từ
- Ngăn cản, ngăn cấm.
- to debar someone from doing somethingngăn cản ai không cho làm gì
- Tước.
- to debar somebody from votingtước quyền bầu cử của ai
- to be debarred from one's rightsbị tước hết quyền
Dạng từ của debar
| Ngôi thứ ba số ít | debars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | debarring |
| Quá khứ phân từ | debarred |
| Quá khứ | debarred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debar
Đồng nghĩa
Họ từ của debar
Câu hỏi thường gặp
debar nghĩa là gì?
debar (ngoại động từ) nghĩa là ngăn cản, ngăn cấm, tước.
debar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debar: giọng Anh (UK) /dɪˈbɑː(ɹ)/.