TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debarment

UK/dɪˈbɑːmənt/ US/di-ˈbär-mənt/ giọng máy của trình duyệt

debarment nghĩa là Xem debar.

Nghĩa của debarment

Danh từ

  1. Xem debar

Dạng từ của debarment

Số nhiềudebarments

Câu hỏi thường gặp

debarment nghĩa là gì?

debarment (danh từ) nghĩa là Xem debar.

debarment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debarment: giọng Anh (UK) /dɪˈbɑːmənt/, giọng Mỹ (US) /di-ˈbär-mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.