debenture
UK/dɪˈbɛntjʊə/
giọng máy của trình duyệt
debenture nghĩa là giấy nợ.
Nghĩa của debenture
Danh từ
- Giấy nợ.
Dạng từ của debenture
| Số nhiều | debentures |
Câu hỏi thường gặp
debenture nghĩa là gì?
debenture (danh từ) nghĩa là giấy nợ.
debenture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debenture: giọng Anh (UK) /dɪˈbɛntjʊə/.