TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debenture

UK/dɪˈbɛntjʊə/ giọng máy của trình duyệt

debenture nghĩa là giấy nợ.

Nghĩa của debenture

Danh từ

  1. Giấy nợ.

Dạng từ của debenture

Số nhiềudebentures

Câu hỏi thường gặp

debenture nghĩa là gì?

debenture (danh từ) nghĩa là giấy nợ.

debenture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debenture: giọng Anh (UK) /dɪˈbɛntjʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.