TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debt trap diplomacy

giọng máy của trình duyệt

debt trap diplomacy nghĩa là ngoại giao bẫy nợ.

Nghĩa của debt trap diplomacy

Danh từ

  1. Ngoại giao bẫy nợ.

Dạng từ của debt trap diplomacy

Số nhiềudebt trap diplomacies

Câu hỏi thường gặp

debt trap diplomacy nghĩa là gì?

debt trap diplomacy (danh từ) nghĩa là ngoại giao bẫy nợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.