TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

debtless

US/ˈdɛt.ləs/ giọng máy của trình duyệt

debtless nghĩa là Xem debt.

Nghĩa của debtless

Tính từ

  1. Xem debt

Câu hỏi thường gặp

debtless nghĩa là gì?

debtless (tính từ) nghĩa là Xem debt.

debtless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của debtless: giọng Mỹ (US) /ˈdɛt.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.