debtor
UK/ˈdɛt.ə/
US/ˈdɛt.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
debtor nghĩa là người mắc nợ, con nợ.
Nghĩa của debtor
Danh từ
- Người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...).
Dạng từ của debtor
| Số nhiều | debtors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với debtor
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với debtor
- debtor nation — Nước mắc nợ.
Câu hỏi thường gặp
debtor nghĩa là gì?
debtor (danh từ) nghĩa là người mắc nợ, con nợ.
debtor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của debtor: giọng Anh (UK) /ˈdɛt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛt.ɚ/.