TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decadent wave

US/ˈdɛ.kə.dənt ˈweɪv/ giọng máy của trình duyệt

decadent wave nghĩa là sóng suy biến.

Nghĩa của decadent wave

Danh từ

  1. Tech Sóng suy biến.

Câu hỏi thường gặp

decadent wave nghĩa là gì?

decadent wave (danh từ) nghĩa là sóng suy biến.

decadent wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decadent wave: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.kə.dənt ˈweɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.