TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decadent

UK/ˈdɛkədənt/ US/ˈdɛkədənt/ giọng máy của trình duyệt

decadent nghĩa là suy đồi, sa sút, người suy đồi.

Nghĩa của decadent

Tính từ

  1. Suy đồi, sa sút; điêu tàn.

Danh từ

  1. Người suy đồi.
  2. Văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19).

Dạng từ của decadent

So sánh hơnmore decadent
So sánh nhấtmost decadent
Số nhiềudecadents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decadent

Đồng nghĩa

Họ từ của decadent

Cụm từ, thành ngữ với decadent

  • decadent wave — Sóng suy biến.

Câu hỏi thường gặp

decadent nghĩa là gì?

decadent (tính từ, danh từ) nghĩa là suy đồi, sa sút, người suy đồi.

decadent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decadent: giọng Anh (UK) /ˈdɛkədənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkədənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.