decadent
UK/ˈdɛkədənt/
US/ˈdɛkədənt/
giọng máy của trình duyệt
decadent nghĩa là suy đồi, sa sút, người suy đồi.
Nghĩa của decadent
Tính từ
- Suy đồi, sa sút; điêu tàn.
Danh từ
- Người suy đồi.
- Văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19).
Dạng từ của decadent
| So sánh hơn | more decadent |
| So sánh nhất | most decadent |
| Số nhiều | decadents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decadent
Đồng nghĩa
Họ từ của decadent
Cụm từ, thành ngữ với decadent
- decadent wave — Sóng suy biến.
Câu hỏi thường gặp
decadent nghĩa là gì?
decadent (tính từ, danh từ) nghĩa là suy đồi, sa sút, người suy đồi.
decadent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decadent: giọng Anh (UK) /ˈdɛkədənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkədənt/.