TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decaffeination

UK/diːˌkæfiːˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

decaffeination nghĩa là Xem decaffeinated.

Nghĩa của decaffeination

Danh từ

  1. Xem decaffeinated

Câu hỏi thường gặp

decaffeination nghĩa là gì?

decaffeination (danh từ) nghĩa là Xem decaffeinated.

decaffeination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decaffeination: giọng Anh (UK) /diːˌkæfiːˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.