TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decagonally

giọng máy của trình duyệt

decagonally nghĩa là Xem decagon.

Nghĩa của decagonally

Phó từ

  1. Xem decagon

Câu hỏi thường gặp

decagonally nghĩa là gì?

decagonally (phó từ) nghĩa là Xem decagon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.