decagram
UK/ˈdɛkəɡɹæm/
giọng máy của trình duyệt
decagram nghĩa là đêcagam.
Nghĩa của decagram
Danh từ
- Đêcagam.
Dạng từ của decagram
| Số nhiều | decagrams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decagram
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decagram nghĩa là gì?
decagram (danh từ) nghĩa là đêcagam.
decagram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decagram: giọng Anh (UK) /ˈdɛkəɡɹæm/.