decahedron
UK/ˌdɛkəˈhiːdɹən/
giọng máy của trình duyệt
decahedron nghĩa là khối mười mặt.
Nghĩa của decahedron
Danh từ
- Toán học Khối mười mặt.
Dạng từ của decahedron
| Số nhiều | decahedra |
Câu hỏi thường gặp
decahedron nghĩa là gì?
decahedron (danh từ) nghĩa là khối mười mặt.
decahedron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decahedron: giọng Anh (UK) /ˌdɛkəˈhiːdɹən/.