TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decane

UK/ˈdɛkeɪn/ US/ˈdɛkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

decane nghĩa là đêcan.

Nghĩa của decane

Danh từ

  1. Hoá học Đêcan.

Dạng từ của decane

Số nhiềudecanes

Câu hỏi thường gặp

decane nghĩa là gì?

decane (danh từ) nghĩa là đêcan.

decane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decane: giọng Anh (UK) /ˈdɛkeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.