decane
UK/ˈdɛkeɪn/
US/ˈdɛkeɪn/
giọng máy của trình duyệt
decane nghĩa là đêcan.
Nghĩa của decane
Danh từ
- Hoá học Đêcan.
Dạng từ của decane
| Số nhiều | decanes |
Câu hỏi thường gặp
decane nghĩa là gì?
decane (danh từ) nghĩa là đêcan.
decane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decane: giọng Anh (UK) /ˈdɛkeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkeɪn/.