TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decarboxylase

UK/diːkɑːˈbɒksɪleɪz/ giọng máy của trình duyệt

decarboxylase nghĩa là đêcacboxilaza.

Nghĩa của decarboxylase

Danh từ

  1. Đêcacboxilaza.

Dạng từ của decarboxylase

Số nhiềudecarboxylases

Câu hỏi thường gặp

decarboxylase nghĩa là gì?

decarboxylase (danh từ) nghĩa là đêcacboxilaza.

decarboxylase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decarboxylase: giọng Anh (UK) /diːkɑːˈbɒksɪleɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.