decasyllabic
UK/dɛkəsɪˈlæbɪk/
US/dɛkəsɪˈlæbɪk/
giọng máy của trình duyệt
decasyllabic nghĩa là có mười âm tiết.
Nghĩa của decasyllabic
Tính từ
- Có mười âm tiết.
Danh từ
- Câu thơ mười âm tiết.
Dạng từ của decasyllabic
| Số nhiều | decasyllabics |
Câu hỏi thường gặp
decasyllabic nghĩa là gì?
decasyllabic (tính từ, danh từ) nghĩa là có mười âm tiết.
decasyllabic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decasyllabic: giọng Anh (UK) /dɛkəsɪˈlæbɪk/, giọng Mỹ (US) /dɛkəsɪˈlæbɪk/.