deceitful
UK/dɪˈsiːtfʊl/
giọng máy của trình duyệt
deceitful nghĩa là dối trá, lừa dối.
Nghĩa của deceitful
Tính từ
- Dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt.
Dạng từ của deceitful
| So sánh hơn | more deceitful |
| So sánh nhất | most deceitful |
Họ từ của deceitful
Câu hỏi thường gặp
deceitful nghĩa là gì?
deceitful (tính từ) nghĩa là dối trá, lừa dối.
deceitful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deceitful: giọng Anh (UK) /dɪˈsiːtfʊl/.