TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deceitful

UK/dɪˈsiːtfʊl/ giọng máy của trình duyệt

deceitful nghĩa là dối trá, lừa dối.

Nghĩa của deceitful

Tính từ

  1. Dối trá, lừa dối; lừa lọc, lừa đảo, lừa gạt.

Dạng từ của deceitful

So sánh hơnmore deceitful
So sánh nhấtmost deceitful

Họ từ của deceitful

Câu hỏi thường gặp

deceitful nghĩa là gì?

deceitful (tính từ) nghĩa là dối trá, lừa dối.

deceitful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deceitful: giọng Anh (UK) /dɪˈsiːtfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.