TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deceivable

UK/dɪˈsiːvəbəl/ US/dɪˈsiːvəbəl/ giọng máy của trình duyệt

deceivable nghĩa là dễ bị lừa, có thể bị lừa.

Nghĩa của deceivable

Tính từ

  1. Dễ bị lừa, có thể bị lừa.

Dạng từ của deceivable

So sánh hơnmore deceivable
So sánh nhấtmost deceivable

Họ từ của deceivable

Câu hỏi thường gặp

deceivable nghĩa là gì?

deceivable (tính từ) nghĩa là dễ bị lừa, có thể bị lừa.

deceivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deceivable: giọng Anh (UK) /dɪˈsiːvəbəl/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsiːvəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.