TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decemberly

giọng máy của trình duyệt

decemberly nghĩa là tháng mười hai, rét mướt.

Nghĩa của decemberly

Tính từ

  1. Thuộc Tháng mười hai.
  2. Rét mướt.

Dạng từ của decemberly

So sánh hơnmore Decemberly
So sánh nhấtmost Decemberly

Câu hỏi thường gặp

decemberly nghĩa là gì?

decemberly (tính từ) nghĩa là tháng mười hai, rét mướt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.