TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decembrist

giọng máy của trình duyệt

decembrist nghĩa là người tháng chạp.

Nghĩa của decembrist

Danh từ

  1. Sử học Người tháng chạp (tham gia cuộc âm mưu tháng 12 1825 định lật đổ vua Nga ni-cô-lai-I).

Dạng từ của decembrist

Số nhiềuDecembrists

Câu hỏi thường gặp

decembrist nghĩa là gì?

decembrist (danh từ) nghĩa là người tháng chạp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.